code

/kəʊd/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

một bộ quy tắc hướng dẫn bạn phải làm gì

Hãy tuân thủ quy định về trang phục khi đi làm nhé.

2

các ký hiệu hoặc ngôn ngữ dùng để viết chương trình máy tính

Cô ấy đang viết mã nguồn cho một ứng dụng mới.

Từ đồng nghĩa

rules policy guideline

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ code nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ code.

Tải trên App Store