command

/kəˈmɑːnd/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

lời ra lệnh hoặc yêu cầu ai đó phải làm gì

Cô giáo ra lệnh cho cả lớp phải giữ trật tự.

2

một mệnh lệnh hoặc chỉ thị dứt khoát

Người chỉ huy đã đưa ra một mệnh lệnh rõ ràng.

Từ đồng nghĩa

order direct instruct

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ command nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ command.

Tải trên App Store