commence

/kəˈmɛns/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

bắt đầu hoặc khởi đầu một việc gì đó (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng)

Buổi lễ sẽ chính thức bắt đầu vào lúc chín giờ.

2

làm cho một việc gì đó được bắt đầu

Huấn luyện viên cho cả đội bắt đầu buổi tập bằng các bài khởi động.

Từ đồng nghĩa

begin start launch

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ commence nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ commence.

Tải trên App Store