commitment

danh từ
? ?

Định nghĩa

1

một lời hứa hoặc cam kết sẽ làm điều gì đó

Cô ấy đã cam kết sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.

2

sự tận tâm, hết lòng vì một người hoặc một công việc nào đó

Sự tận tâm của anh ấy đối với cả đội đã giúp anh ấy trở thành một cầu thủ tuyệt vời.

Từ đồng nghĩa

promise pledge vow

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ commitment nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ commitment.

Tải trên App Store