commodity

/kəˈmɒdəti/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một loại hàng hóa được mua đi bán lại trên thị trường

Vàng là một loại hàng hóa có giá trị rất cao trên thị trường hiện nay.

2

Một thứ gì đó hữu ích mà ai cũng cần đến

Nước sạch là một loại hàng hóa thiết yếu không thể thiếu đối với cuộc sống của chúng ta.

Từ đồng nghĩa

good product item

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ commodity nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ commodity.

Tải trên App Store