communicate

/kəmjuːnɪˈkeɪt/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Chia sẻ hoặc trao đổi thông tin, ý tưởng hay cảm xúc với ai đó

Trưởng nhóm sẽ truyền đạt chiến lược mới đến nhân viên trong cuộc họp ngày mai.

2

Diễn đạt hoặc truyền tải một thông điệp, suy nghĩ hay cảm xúc một cách hiệu quả

Cô ấy đã rất khó khăn để bày tỏ cảm xúc của mình với người yêu sau cuộc cãi vã.

Từ đồng nghĩa

converseThường ám chỉ một cuộc trò chuyện thân mật, hai chiều interactNhấn mạnh vào sự tác động hoặc ảnh hưởng qua lại giữa người với người hoặc giữa các sự vật expressTập trung vào việc truyền tải suy nghĩ, cảm xúc hoặc quan điểm, thường thông qua một phương tiện cụ thể như nghệ thuật hoặc văn viết

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ communicate nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ communicate.

Tải trên App Store