commute

/kəˈmjuːt/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

đi lại đều đặn giữa nhà và nơi làm việc hoặc trường học

Ngày nào cô ấy cũng đi làm từ ngoại ô vào trung tâm thành phố.

2

giảm nhẹ hình phạt cho ai đó

Thẩm phán đã quyết định giảm án cho anh ta xuống còn mười năm tù.

Từ đồng nghĩa

travel go ride

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ commute nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ commute.

Tải trên App Store