companies

/ˈkʌmp(ə)niz/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

các doanh nghiệp hoặc công ty chuyên bán hàng hóa hay dịch vụ

Các công ty trên phố chính hôm nay đều mở cửa sớm.

2

một nhóm người cùng hợp tác làm việc với nhau

Các nhóm tình nguyện viên đã cùng nhau dọn dẹp sạch sẽ công viên.

Từ đồng nghĩa

businesses firms enterprises

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ companies nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ companies.

Tải trên App Store