complement

/ˈkɒmplɪmənt/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Thứ gì đó giúp làm cho một thứ khác trở nên hoàn hảo hoặc trọn vẹn hơn bằng cách bù đắp những gì còn thiếu

Chai rượu vang đó chính là mảnh ghép hoàn hảo, làm tôn lên hương vị cho đĩa phô mai trong bữa tiệc.

2

Một yếu tố giúp hoàn thiện hoặc làm cho một thứ gì đó trở nên chỉn chu, đầy đủ hơn

Những kỹ năng của cô ấy là sự bổ trợ tuyệt vời, giúp hoàn thiện những thế mạnh sẵn có của cả nhóm.

Từ đồng nghĩa

supplementThêm vào một thứ gì đó, thường là để bù đắp sự thiếu hụt, nhưng không nhất thiết phải làm cho nó trở nên hoàn chỉnh. enhancementÁm chỉ việc cải thiện hoặc làm tăng giá trị của một thứ gì đó, thay vì chỉ đơn thuần là làm cho nó đầy đủ hơn. counterpartÁm chỉ một thứ gì đó tương xứng hoặc tương đương, thay vì là thứ giúp hoàn thiện hay làm cho thứ kia tốt hơn.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ complement nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ complement.

Tải trên App Store