complex

/ˈkɒmpleks/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Gồm nhiều phần khác nhau kết nối lại với nhau; không hề đơn giản chút nào

Hệ thống đường hầm chằng chịt và phức tạp dưới lòng đất khiến việc tìm đường trong thành phố trở nên cực kỳ khó khăn.

2

Khó hiểu hoặc khó phân tích; rắc rối

Cách giải thích phức tạp của giáo sư về lý thuyết đó khiến nhiều sinh viên cảm thấy hoang mang.

Từ đồng nghĩa

complicatedThường ngụ ý rằng một thứ gì đó khó giải quyết hoặc khó xử lý hơn. intricateGợi lên sự tinh tế hoặc chi tiết tỉ mỉ, thường dùng cho các kiểu hoa văn hoặc thiết kế. sophisticatedThường ngụ ý một trình độ phát triển hoặc sự tinh xảo cao.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ complex nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ complex.

Tải trên App Store