conclusive

/kənˈklusɪv/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

chứng minh điều gì đó một cách rõ ràng và dứt khoát

Kết quả xét nghiệm đã cho thấy bằng chứng xác thực rằng loại thuốc này thực sự có hiệu quả.

2

mang tính quyết định, cuối cùng và không thể thay đổi được

Thẩm phán đã đưa ra phán quyết cuối cùng, khép lại vụ kiện này.

Từ đồng nghĩa

clear definite decisive

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ conclusive nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ conclusive.

Tải trên App Store