confession

/kənˈfɛʃən/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

việc thú nhận hoặc thừa nhận một lỗi lầm mà bạn đã gây ra

Anh ấy đã thú nhận việc mình lấy trộm gói kẹo.

2

việc xưng tội với linh mục trong nhà thờ

Cô ấy đến nhà thờ để làm lễ xưng tội.

Từ đồng nghĩa

admission acknowledgement reveal

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ confession nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ confession.

Tải trên App Store