confide

/kənˈfaɪd/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

kể một bí mật cho người mà bạn tin tưởng

Cô ấy đã tâm sự những nỗi lo lắng của mình với cô bạn thân.

2

tin tưởng rằng một điều gì đó sẽ xảy ra

Cô ấy tin tưởng rằng kế hoạch này sẽ thành công.

Từ đồng nghĩa

reveal share disclose

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ confide nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ confide.

Tải trên App Store