confirm

/kənˈfɜːrm/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Chứng minh hoặc cho thấy điều gì đó là đúng hoặc chính xác

Kết quả xét nghiệm sẽ xác nhận xem bạn có mắc bệnh hay không.

2

Đồng ý hoặc phê duyệt điều gì đó một cách chính thức

Công ty sẽ xác nhận lịch hẹn của bạn sau khi họ nhận được hồ sơ.

Từ đồng nghĩa

verifyThường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức để kiểm tra độ chính xác của thông tin. validateÁm chỉ việc kiểm tra để đảm bảo điều gì đó đáp ứng được các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu nhất định. affirmTrang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc các bài phát biểu chính thức để thể hiện sự đồng tình hoặc ủng hộ mạnh mẽ.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ confirm nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ confirm.

Tải trên App Store