conflict

/ˈkɒnflɪkt/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng gay gắt, đặc biệt là những vụ việc dẫn đến bạo lực hoặc chiến tranh

Cuộc xung đột giữa hai quốc gia đã kéo dài nhiều năm nay, khiến bao nhiêu người vô tội phải mất mạng.

2

Trạng thái căng thẳng hoặc đối lập giữa hai hay nhiều người, ý tưởng hoặc sự vật

Mình đang bị giằng xé giữa một bên là muốn đi du lịch đây đó, còn một bên là phải tiết kiệm tiền để đóng học phí đại học.

Từ đồng nghĩa

clashÁm chỉ một cuộc bất đồng dữ dội hoặc bạo lực hơn. disagreementMột từ chung chung hơn, không nhất thiết phải bao hàm sự bạo lực hay cảm xúc mạnh. struggleThường ám chỉ một cuộc xung đột mang tính cá nhân hoặc nội tâm nhiều hơn.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ conflict nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ conflict.

Tải trên App Store