confuse

/kənˈfjuːz/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

làm cho ai đó cảm thấy khó hiểu hoặc không chắc chắn về điều gì đó

Mấy cái hướng dẫn sử dụng này làm mình thấy rối hết cả lên.

2

nhầm lẫn giữa cái này với cái kia

Mình hay bị nhầm lẫn giữa tay trái và tay phải lắm.

Từ đồng nghĩa

puzzle perplex bewilder

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ confuse nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ confuse.

Tải trên App Store