consecutive

/kənˈsɛkjʊtɪv/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Diễn ra liên tiếp, nối đuôi nhau mà không hề bị gián đoạn

Cô ấy đã giành được các giải thưởng liên tiếp nhờ màn thể hiện xuất sắc trong loạt phim truyền hình.

2

Xảy ra hoặc được thực hiện ngay sau nhau, không có khoảng nghỉ

Đội bóng đã ghi những bàn thắng liên tiếp trong mười phút cuối trận, lội ngược dòng thành công.

Từ đồng nghĩa

successiveThường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn để mô tả một chuỗi sự kiện. back-to-backCách dùng thân mật, gợi cảm giác về một chuỗi sự kiện sát nhau, thường dùng trong thể thao hoặc khi nói về lịch trình. sequentialNhấn mạnh vào thứ tự hoặc cách sắp xếp của các sự vật trong một chuỗi.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ consecutive nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ consecutive.

Tải trên App Store