consequence

/ˈkɒnsɪkwəns/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Kết quả hoặc tác động của một việc gì đó đã xảy ra hoặc đã được thực hiện

Hậu quả của việc không ôn thi là mình đã bị trượt môn đó.

2

Sự trừng phạt hoặc hình phạt khi làm điều gì đó sai trái

Hậu quả của việc vượt đèn đỏ là mình bị cảnh sát giao thông phạt tiền và giữ bằng lái.

Từ đồng nghĩa

resultMang nghĩa chung chung hơn, chỉ một kết quả trực tiếp. outcomeThường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thống. repercussionÁm chỉ một tác động nghiêm trọng hoặc có ảnh hưởng sâu rộng hơn.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ consequence nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ consequence.

Tải trên App Store