consider

/kənˈsɪdər/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Suy nghĩ kỹ lưỡng về một việc gì đó trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động

Cô ấy đang cân nhắc việc đổi nghề, nhưng vẫn chưa đưa ra quyết định cuối cùng.

2

Coi ai đó hoặc cái gì đó theo một cách cụ thể, hoặc cân nhắc đến một yếu tố nào đó khi đưa ra quyết định

Tôi coi bạn thân của mình như chị em ruột vậy, chúng tôi thân thiết đến mức đó.

Từ đồng nghĩa

ponderHàm ý sự suy ngẫm sâu sắc và kỹ càng hơn. reflectGợi ý việc nhìn lại quá khứ để suy ngẫm và đánh giá lại sự việc. weighThường được dùng khi cân nhắc kỹ các ưu và nhược điểm trước khi quyết định.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ consider nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ consider.

Tải trên App Store