considerable

/kənˈsɪdərəbəl/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Đủ lớn hoặc đủ quan trọng để khiến người khác phải chú ý hoặc để tâm đến

Công ty đã rót một khoản đầu tư đáng kể vào công nghệ mới với hy vọng nó sẽ mang lại lợi nhuận về lâu dài.

2

Có quy mô, mức độ hoặc số lượng rất lớn và đáng kể

Những người leo núi đã phải đối mặt với một thử thách đáng kể khi chinh phục con đường mòn dốc đứng lên đỉnh núi.

Từ đồng nghĩa

significantThường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn để nhấn mạnh tầm quan trọng. substantialNhấn mạnh vào kích thước hoặc số lượng của một thứ gì đó, thường mang sắc thái trang trọng hơn. notableThường dùng để mô tả một sự vật hoặc con người nổi bật, đáng được nhắc đến.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ considerable nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ considerable.

Tải trên App Store