consistent

/kənˈsɪstənt/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Luôn làm mọi việc theo một cách, không thay đổi

Cô ấy lúc nào cũng đi đúng đôi giày đó đến lớp, chẳng bao giờ thấy đổi cả.

2

Phù hợp, khớp với những gì đã biết hoặc là sự thật

Lời kể của anh ấy hoàn toàn khớp với những gì chúng ta đã biết về vụ việc.

Từ đồng nghĩa

steady regular same

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ consistent nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ consistent.

Tải trên App Store