constant

/ˈkɒnstənt/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

một thứ gì đó cứ giữ nguyên, không thay đổi theo thời gian

Nhiệt độ hôm nay cứ ổn định, không thay đổi suốt cả ngày.

2

việc gì đó cứ xảy ra liên tục, không hề dừng lại

Tiếng ồn cứ vang lên không ngớt làm mình chẳng thể nào tập trung học bài được.

Từ đồng nghĩa

steady unchanging stable

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ constant nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ constant.

Tải trên App Store