container

/kənˈteɪnə/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Người hoặc vật dùng để chứa đựng một thứ gì đó bên trong

Cái bình này dùng để đựng nước.

2

Một vật dụng được dùng để đựng hoặc mang vác đồ đạc

Hộp đựng này đã được lấp đầy bằng thức ăn.

Từ đồng nghĩa

holder receptacle vessel

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ container nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ container.

Tải trên App Store