contradict

/kɒntɹəˈdɪkt/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

nói ra điều gì đó trái ngược hoàn toàn với những gì đã được nói trước đó

Cô ấy bảo trời nắng, nhưng lời anh ta nói lại mâu thuẫn hoàn toàn với điều đó.

2

hành động đi ngược lại với quy định hoặc mong đợi của mọi người

Cậu ấy đã vi phạm quy định của trường khi mặc quần jeans đi học.

Từ đồng nghĩa

oppose refute disagree

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ contradict nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ contradict.

Tải trên App Store