contrast

/ˈkɒntrɑːst/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Sự khác biệt hoặc đối lập giữa hai hay nhiều thứ, khiến chúng trở nên nổi bật khi đặt cạnh nhau

Sự tương phản giữa những ngôi nhà cổ kính và các tòa cao ốc hiện đại ở trung tâm thành phố thật sự rất ấn tượng.

2

Trạng thái khác biệt hoặc đối nghịch, thường được dùng trong nghệ thuật, nhiếp ảnh hoặc thiết kế để tạo điểm nhấn thị giác

Họa sĩ đã sử dụng sự tương phản để làm cho các mảng màu trong bức tranh trở nên sống động và nổi bật hơn.

Từ đồng nghĩa

differenceTừ này mang nghĩa chung chung hơn, có thể dùng để chỉ bất kỳ sự phân biệt nào giữa các sự vật. oppositionThường ám chỉ một sự khác biệt mạnh mẽ hơn hoặc mang tính đối đầu, xung đột. juxtapositionChỉ hành động đặt hai hoặc nhiều thứ cạnh nhau để so sánh hoặc làm nổi bật sự tương phản giữa chúng.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ contrast nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ contrast.

Tải trên App Store