convention

/kənˈvɛnʃən/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một buổi họp mặt lớn của những người có cùng sở thích, thường được tổ chức định kỳ

Thành phố vừa tổ chức một buổi hội chợ truyện tranh, thu hút hàng ngàn người hâm mộ từ khắp nơi đổ về.

2

Một quy tắc hoặc thói quen được mọi người công nhận và làm theo

Theo phép lịch sự xã giao thông thường, chúng ta nên bắt tay khi lần đầu gặp gỡ một ai đó.

Từ đồng nghĩa

conferenceThường mang tính trang trọng hơn và tập trung vào việc thảo luận hoặc công việc. gatheringTừ ngữ chung chung và thân mật hơn, có thể dùng cho các sự kiện xã hội hoặc tụ tập bạn bè. meetingThường ám chỉ một buổi họp có mục đích chính thức hoặc công việc cụ thể.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ convention nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ convention.

Tải trên App Store