convince

/kənˈvɪns/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Làm cho ai đó tin hoặc đồng ý với điều gì bằng cách đưa ra những lý lẽ hoặc bằng chứng thuyết phục

Bài bào chữa đầy sức thuyết phục của luật sư đã khiến hội đồng xét xử tin rằng thân chủ của cô ấy vô tội.

2

Thuyết phục ai đó làm việc gì đó bằng cách đưa ra những lý do hoặc lập luận hợp lý

Cô ấy đã thuyết phục được bố mẹ cho phép mình đi du lịch một mình bằng cách cho họ xem kế hoạch chi tiết mà cô đã chuẩn bị.

Từ đồng nghĩa

persuadeThường mang ý nghĩa nhẹ nhàng hoặc thân thiện hơn. coerceHàm ý sử dụng vũ lực hoặc áp lực để ép buộc ai đó đồng ý hoặc làm điều gì đó. assureTập trung vào việc làm cho ai đó cảm thấy tự tin hoặc chắc chắn về một điều gì đó.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ convince nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ convince.

Tải trên App Store