cramp

danh từ / động từ
? ?

Định nghĩa

1

cảm giác đau nhói bất ngờ ở cơ bắp (thường gọi là bị chuột rút)

Tớ bị chuột rút ở chân khi đang chạy bộ.

2

gây khó chịu, gò bó hoặc hạn chế sự thoải mái của ai đó

Đôi giày này chật quá làm ngón chân tớ bị gò bó, khó chịu.

Từ đồng nghĩa

spasm tightness ache

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ cramp nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ cramp.

Tải trên App Store