cumulative

/ˈkjuːmjʊlətɪv/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

chỉ việc cộng dồn hoặc tích lũy dần dần theo thời gian

Điểm số của học sinh được tính theo kiểu cộng dồn, nên mỗi bài kiểm tra đều góp phần vào tổng điểm cuối kỳ.

Từ đồng nghĩa

accumulating building up adding up

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ cumulative nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ cumulative.

Tải trên App Store