cupboard

danh từ
? ?

Định nghĩa

1

một món đồ nội thất có các ngăn kệ, dùng để cất bát đĩa, thực phẩm hoặc các vật dụng khác trong nhà

Cô ấy mở tủ bếp ra để lấy cái đĩa.

Từ đồng nghĩa

closet shelf storage

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ cupboard nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ cupboard.

Tải trên App Store