cupholder

danh từ
? ?

Định nghĩa

1

một cái khay hoặc hốc nhỏ dùng để đặt cốc nước, thường thấy trên xe hơi

Chiếc ô tô này có một cái hốc để cốc ngay ở bệ tì tay giữa hai ghế trước.

Từ đồng nghĩa

cup compartment beverage holder drink holder

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ cupholder nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ cupholder.

Tải trên App Store