curious

/ˈkjʊəriəs/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Có mong muốn tìm hiểu hoặc biết thêm về điều gì đó, thường là một cách âm thầm và tinh tế

Cô ấy thấy tò mò về người hàng xóm mới chuyển đến, nên đã chủ động qua làm quen và bắt chuyện.

2

Lạ lùng hoặc không ngờ tới, theo một cách khá thú vị hoặc gây ngạc nhiên

Cách người nghệ sĩ dùng đồ tái chế để làm tượng thật là lạ lùng và khiến người xem phải suy ngẫm.

Từ đồng nghĩa

inquisitiveTừ này mang sắc thái trang trọng và mạnh mẽ hơn, thường dùng trong môi trường học thuật hoặc công việc. nosyMang nghĩa tiêu cực, chỉ việc tò mò thái quá, can thiệp vào chuyện riêng tư của người khác. interestedTừ này mang nghĩa chung chung và trung tính hơn, không nhất thiết phải là khao khát muốn tìm hiểu hay điều tra sâu xa.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ curious nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ curious.

Tải trên App Store