currency

/ˈkʌɹ.ən.si/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

tiền tệ được dùng trong đời sống hàng ngày

Đơn vị tiền tệ chính thức của các nước trong khối châu Âu là đồng euro.

2

mức độ phổ biến hoặc sự công nhận của một thứ gì đó

Những ý tưởng mới luôn thay đổi và cập nhật rất nhanh chóng.

Từ đồng nghĩa

money cash legal tender

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ currency nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ currency.

Tải trên App Store