current

/ˈkʌɹənt/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

dòng nước đang chảy trong sông hoặc ngoài biển

Dòng nước chảy xiết đã cuốn chiếc thuyền trôi nhanh về phía hạ lưu.

2

dòng điện đang chạy trong dây dẫn

Bật công tắc lên đi, dòng điện sẽ chạy qua bóng đèn để làm nó sáng lên đấy.

Từ đồng nghĩa

flow stream moving water

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ current nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ current.

Tải trên App Store