customer

/ˈkʌstəmə/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Người mua hàng hóa hoặc sử dụng dịch vụ

Vị khách hàng đó đã trả bằng tiền mặt.

2

Một người thường xuyên lui tới mua sắm hoặc sử dụng dịch vụ tại một cửa hàng

Anh ấy là khách hàng quen thuộc của tiệm bánh này.

Từ đồng nghĩa

buyer client shopper

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ customer nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ customer.

Tải trên App Store