days

/ˈdeɪz/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

khoảng thời gian 24 giờ

Mình làm việc năm ngày một tuần.

2

khoảng thời gian trong cuộc đời hoặc lịch sử

Đó là những ngày tháng thật hạnh phúc đối với mình.

Từ đồng nghĩa

period time date

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ days nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ days.

Tải trên App Store