decade

danh từ
? ?

Định nghĩa

1

một khoảng thời gian kéo dài 10 năm

Anh ấy đã sống ở thị trấn đó suốt một thập kỷ rồi.

Từ đồng nghĩa

ten years ten‑year span decennium

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ decade nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ decade.

Tải trên App Store