default

/dɪˈfɔːlt/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một lựa chọn hoặc giá trị được cài đặt sẵn, tự động áp dụng khi bạn không chọn gì khác

Trình duyệt mặc định trên máy tính của cô ấy là Safari, nhưng cô ấy lại thích dùng Chrome hơn.

2

Việc không thực hiện được nghĩa vụ tài chính, chẳng hạn như không trả được nợ hoặc khoản vay

Sau nhiều lần chậm thanh toán, công ty đã rơi vào tình trạng mất khả năng chi trả và có nguy cơ bị tịch thu tài sản.

Từ đồng nghĩa

standardChỉ một thiết lập thông thường hoặc phổ biến, nhưng không có nghĩa là bạn không có lựa chọn khác. automaticGợi ý về một thiết lập hoặc hành động tự động diễn ra mà không cần con người can thiệp. failureMang sắc thái tiêu cực hơn, thường dùng trong ngữ cảnh không hoàn thành nghĩa vụ hoặc cam kết.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ default nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ default.

Tải trên App Store