deficient

/dɪˈfɪʃənt/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

thiếu hụt, không có đủ những thứ cần thiết

Đất trồng ở đây bị thiếu hụt chất dinh dưỡng nên cây cối khó mà phát triển tốt được.

2

không đạt yêu cầu, chất lượng kém

Màn trình diễn đó thật sự không đạt yêu cầu về mặt chất lượng.

Từ đồng nghĩa

lacking short missing

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ deficient nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ deficient.

Tải trên App Store