delivery

/dɪˈlɪv(ə)ɹi/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

việc mang hoặc chuyển đồ đến tận tay cho ai đó

Đơn hàng pizza được giao đến muộn quá.

2

cách một người nói chuyện hoặc trình bày một vấn đề gì đó

Cách anh ấy kể câu chuyện cười đó khiến ai nấy đều bật cười.

Từ đồng nghĩa

bringing drop‑off shipment

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ delivery nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ delivery.

Tải trên App Store