demand

/dɪˈmɑːnd/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

một lời yêu cầu hoặc đòi hỏi mạnh mẽ về một điều gì đó

Công ty đang nhận được rất nhiều đơn đặt hàng cho sản phẩm mới của họ.

2

số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà mọi người muốn mua hoặc sử dụng

Nhu cầu sử dụng xăng dầu đang tăng lên mỗi năm.

Từ đồng nghĩa

request requirement need

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ demand nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ demand.

Tải trên App Store