denote

/dɪˈnoʊt/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Là dấu hiệu hoặc biểu tượng của một điều gì đó; dùng để chỉ ra hoặc đại diện cho thứ gì đó

Lá cờ đỏ sao vàng chính là biểu tượng thể hiện cho lịch sử và những giá trị cao đẹp của đất nước ta.

2

Dùng để đánh dấu hoặc gắn nhãn cho một thứ gì đó, thường là trong các văn bản hoặc tài liệu mang tính trang trọng, kỹ thuật

Dấu hoa thị trong tài liệu này được dùng để chú thích cho phần thông tin bổ sung ở cuối trang.

Từ đồng nghĩa

indicateThường mang ý gợi ý một cách tinh tế hơn là thể hiện trực tiếp. signifyThường mang sắc thái trang trọng hơn, hay được dùng trong các văn bản học thuật hoặc kỹ thuật. representCó thể mang ý nghĩa bao hàm hoặc thể hiện một cách chi tiết, đầy đủ hơn về một sự vật, sự việc.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ denote nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ denote.

Tải trên App Store