deploy

/dɪˈplɔɪ/
động từ
? ?

Định nghĩa

1

Điều động hoặc cử quân đội đến một địa điểm nào đó để làm nhiệm vụ hoặc chiến đấu

Quân đội sẽ điều động binh lính đến khu vực gần biên giới.

2

Đưa máy móc, thiết bị hoặc phần mềm vào sử dụng thực tế

Công ty sẽ triển khai phần mềm mới vào tháng tới.

Từ đồng nghĩa

send station position

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ deploy nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ deploy.

Tải trên App Store