design

/dɪˈzaɪn/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một bản vẽ hoặc kế hoạch được tạo ra để thể hiện hình dáng và cách thức hoạt động của một thứ gì đó trước khi nó được xây dựng hoặc sản xuất

Công ty đã thuê một đội ngũ để lên thiết kế cho dòng sản phẩm mới của họ.

2

Nghệ thuật hoặc quá trình lên kế hoạch và sáng tạo ra một thứ gì đó, chẳng hạn như một tòa nhà, một sản phẩm hoặc một bố cục hình ảnh

Cô ấy đã học về thiết kế ở trường đại học và hiện đang làm công việc thiết kế đồ họa tự do.

Từ đồng nghĩa

planTừ này mang nghĩa chung chung hơn, có thể dùng cho bất kỳ loại chuẩn bị hoặc dự định nào. layoutTừ này dùng để chỉ cụ thể cách sắp xếp các thành phần trong một không gian vật lý hoặc hình ảnh. blueprintThường dùng để chỉ một bản kế hoạch hoặc sơ đồ kỹ thuật chi tiết, thường là cho một tòa nhà hoặc máy móc.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ design nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ design.

Tải trên App Store