detail

/ˈdiːteɪl/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

một phần nhỏ của cái gì đó

Động cơ xe máy có rất nhiều chi tiết nhỏ xíu.

2

một thông tin cụ thể

Anh ấy đã cung cấp cho chúng tôi chi tiết về thời gian họp.

Từ đồng nghĩa

part piece bit

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ detail nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ detail.

Tải trên App Store