details

/dɪˈteɪlz/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

những thông tin nhỏ hoặc cụ thể về một vấn đề nào đó

Bạn có thể cho mình biết chi tiết về buổi họp không?

2

những phần nhỏ tạo nên một tổng thể hoàn chỉnh

Những chi tiết trong bức tranh này đẹp thật đấy.

Từ đồng nghĩa

facts info specifics

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ details nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ details.

Tải trên App Store