device

/dəˈvaɪs/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

một loại công cụ hoặc máy móc được tạo ra để phục vụ một mục đích cụ thể nào đó

Cô ấy đã dùng một thiết bị đo nhiệt độ để kiểm tra xem trời có nóng không.

2

một kế hoạch hoặc mẹo vặt khôn khéo

Cái mẹo mà anh ấy dùng để xin thêm thời gian làm bài đã thực sự hiệu quả.

Từ đồng nghĩa

tool gadget instrument

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ device nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ device.

Tải trên App Store