diligent

/ˈdɪlɪdʒənt/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

Chăm chỉ, làm việc gì cũng cẩn thận, đều đặn và đặt nhiều tâm huyết vào từng chi tiết nhỏ

Cô ấy là một học sinh rất chăm chỉ, lúc nào cũng hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn.

2

Thể hiện sự quyết tâm cao độ để đạt được mục tiêu, thường là nhờ vào sự nỗ lực bền bỉ và không bỏ cuộc

Nhờ cách tập luyện đầy nỗ lực và bền bỉ của cả đội, họ đã gặt hái thành quả xứng đáng khi giành chức vô địch.

Từ đồng nghĩa

hardworkingNhấn mạnh vào khối lượng công việc đã bỏ ra, thường ám chỉ sự vất vả về cả thể chất lẫn trí óc. meticulousTập trung vào sự tỉ mỉ và chính xác, thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc kỹ thuật. conscientiousNhấn mạnh vào tinh thần trách nhiệm và sự cân nhắc kỹ lưỡng, thường dùng để mô tả thái độ hoặc cách tiếp cận vấn đề của một người.

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ diligent nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ diligent.

Tải trên App Store