diplomatic

/ˌdɪpləˈmætɪk/
tính từ
? ?

Định nghĩa

1

liên quan đến các cuộc đàm phán, thương lượng giữa các quốc gia

Các cuộc đàm phán ngoại giao đã góp phần ngăn chặn chiến tranh.

2

khéo léo và lịch sự để tránh làm người khác phật lòng

Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời rất ngoại giao để xoa dịu vị khách đang nóng giận.

Từ đồng nghĩa

political foreign international

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ diplomatic nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ diplomatic.

Tải trên App Store