disaster

/dɪˈzæs.tə/
danh từ
? ?

Định nghĩa

1

Một sự kiện cực kỳ tồi tệ gây ra nhiều thiệt hại hoặc mất mát

Trận lũ lụt vừa rồi đúng là một thảm họa đối với thị trấn.

2

Một sự việc thất bại hoàn toàn hoặc một mớ hỗn độn

Dự án đó đúng là một thảm họa, chẳng bao giờ hoàn thành được cả.

Từ đồng nghĩa

catastrophe calamity tragedy

Hãy ghi nhớ thật kỹ từ disaster nhé.

Miễn phí. Không cần tài khoản. GoVocab sẽ nhắc bạn đúng lúc trước khi quên từ disaster.

Tải trên App Store